中文圣经
Từ vựng
zūn zhòng
HSK 5

tôn trọng; kính; quý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ thành phần ⿱酋寸

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 18 câu