← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
尊重
zūn zhòng
HSK 5
tôn trọngkínhquý
Hỏi về từ này
Chữ Hán
尊
to honor, to respect, to venerate
bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
to honor, to respect, to venerate
heavy, weighty; to double, to repeat