中文圣经
← Từ vựng
尽性
jìn xìng
phát huy tối đathể hiện đầy đủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尽

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 19 câu