← Từ vựng
尽性
jìn xìng
phát huy tối đa; thể hiện đầy đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
性
sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生
Xuất hiện trong 19 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9GIÔ-SUÊ 22:5I CÁC VUA 8:48II CÁC VUA 23:3II CÁC VUA 23:25II LỊCH SỬ 6:38II LỊCH SỬ 15:12II LỊCH SỬ 34:31MA-THI-Ơ 22:37MÁC 12:30LU-CA 10:27