中文圣经
Từ vựng
shǔ
HSK 3

loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình; người phụ thuộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ thành phần ⿸尸禹

Xuất hiện trong 339 câu

…và 279 câu nữa