← Từ vựng
属
shǔ
HSK 3
loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình; người phụ thuộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
Xuất hiện trong 339 câu
SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 19:12XUẤT AI-CẬP 9:4XUẤT AI-CẬP 9:29XUẤT AI-CẬP 13:12XUẤT AI-CẬP 19:5XUẤT AI-CẬP 32:26DÂN SỐ 1:5DÂN SỐ 1:6DÂN SỐ 1:7DÂN SỐ 1:8DÂN SỐ 1:9DÂN SỐ 1:10DÂN SỐ 1:11DÂN SỐ 1:12DÂN SỐ 1:13DÂN SỐ 1:14DÂN SỐ 1:15DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 3:13DÂN SỐ 3:21DÂN SỐ 3:27DÂN SỐ 3:33DÂN SỐ 4:14DÂN SỐ 13:4DÂN SỐ 13:5DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 13:7DÂN SỐ 13:8DÂN SỐ 13:9DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 13:11DÂN SỐ 13:12DÂN SỐ 13:13DÂN SỐ 13:14DÂN SỐ 13:15DÂN SỐ 16:5DÂN SỐ 16:30DÂN SỐ 16:32DÂN SỐ 16:33DÂN SỐ 18:7DÂN SỐ 25:5DÂN SỐ 26:5DÂN SỐ 26:6DÂN SỐ 26:12DÂN SỐ 26:13DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:16DÂN SỐ 26:17DÂN SỐ 26:20DÂN SỐ 26:21DÂN SỐ 26:23DÂN SỐ 26:24DÂN SỐ 26:26DÂN SỐ 26:29DÂN SỐ 26:30
…và 279 câu nữa