中文圣经
← Từ vựng
属
shǔ
HSK 3
loạichithành viên gia đìnhngười phụ thuộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

属

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹

Xuất hiện trong 338 câu

…và 278 câu nữa