中文圣经
← Từ vựng
左边
zuǒ bian
HSK 1
tráibên tráisang tráimặt trái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

左

left; unorthodox, improper

bộ thủ 工thành phần ⿸?工
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 26 câu