← Từ vựng
左边
zuǒ biān
HSK 1
trái; bên trái; sang trái; mặt trái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
左
left; unorthodox, improper
bộ thủ 工thành phần ⿸?工
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 14:15GIÔ-SUÊ 19:27I CÁC VUA 7:21I CÁC VUA 7:39I CÁC VUA 7:49I CÁC VUA 10:20II CÁC VUA 23:8I LỊCH SỬ 6:44II LỊCH SỬ 3:17II LỊCH SỬ 4:6II LỊCH SỬ 4:7II LỊCH SỬ 4:8II LỊCH SỬ 9:19NÊ-HÊ-MI 8:4GIÓP 23:9Ê-SAI 9:20Ê-XÊ-CHIÊN 16:46Ê-XÊ-CHIÊN 21:16XA-CHA-RI 4:3MA-THI-Ơ 20:21MA-THI-Ơ 25:33MA-THI-Ơ 25:41MA-THI-Ơ 27:38MÁC 10:37MÁC 15:27LU-CA 23:33