中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
干
旱
gān hàn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
khô
hạn hán
không mưa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ
十
thành phần
⿱一十
旱
dry; drought; desert
bộ thủ
日
thành phần
⿱日干
Chữ khó đọc · hàn
Xuất hiện trong 21 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15
GIÓP 24:19
THI THIÊN 32:4
THI THIÊN 63:1
THI THIÊN 105:41
THI THIÊN 143:6
Ê-SAI 32:2
Ê-SAI 35:1
Ê-SAI 44:3
Ê-SAI 58:11
GIÊ-RÊ-MI 2:6
GIÊ-RÊ-MI 14:1
GIÊ-RÊ-MI 17:6
GIÊ-RÊ-MI 17:8
GIÊ-RÊ-MI 50:38
Ê-XÊ-CHIÊN 19:13
Ô-SÊ 2:3
Ô-SÊ 13:5
GIÔ-ÊN 2:20
XÔ-PHÔ-NI 2:13
A-GAI 1:11