中文圣经
Từ vựng
gān hàn
HSK 7

khô; hạn hán; không mưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

dry; drought; desert

bộ thủ thành phần ⿱日干

Xuất hiện trong 21 câu