中文圣经
← Từ vựng
废掉
fèi diào
phếtruất vị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

废

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发
掉

to drop, to fall, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 18 câu