← Từ vựng
弦
xián
HSK 7
dây cung; dây nhạc cụ; lò xo; dây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
弦
bow string; string instrument; hypotenuse
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓玄
dây cung; dây nhạc cụ; lò xo; dây
📄 Trang luyện viết (PDF)bow string; string instrument; hypotenuse