中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弦
xián
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dây cung
dây nhạc cụ
lò xo
dây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弦
bow string; string instrument; hypotenuse
bộ thủ
弓
thành phần
⿰弓玄
Chữ khó đọc · xián
Xuất hiện trong 18 câu
QUAN ÁN 20:16
I SA-MU-ÊN 17:40
I SA-MU-ÊN 17:49
I SA-MU-ÊN 17:50
I SA-MU-ÊN 25:29
II LỊCH SỬ 26:14
THI THIÊN 11:2
THI THIÊN 21:12
THI THIÊN 33:2
THI THIÊN 92:2
THI THIÊN 144:9
THI THIÊN 150:4
CHÂM NGÔN 26:8
Ê-SAI 5:28
Ê-SAI 21:15
Ê-SAI 38:20
GIÊ-RÊ-MI 10:18
HA-BA-CÚC 3:19