中文圣经
Từ vựng
xián
HSK 7

dây cung; dây nhạc cụ; lò xo; dây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bow string; string instrument; hypotenuse

bộ thủ thành phần ⿰弓玄

Xuất hiện trong 18 câu