← Từ vựng
归还
guī huán
HSK 7
trả lại; trao trả; hoàn trả; tấm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
归
to return, to go back; to return to, to revert
bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
还
also, besides; still, yet; to return
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
trả lại; trao trả; hoàn trả; tấm
📄 Trang luyện viết (PDF)to return, to go back; to return to, to revert
also, besides; still, yet; to return