中文圣经
← Từ vựng
归还
guī huán
HSK 7
trả lạitrao trảhoàn trảtấm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

归

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ 彐thành phần ⿰?彐
还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不

Xuất hiện trong 21 câu