中文圣经
Từ vựng
wēi

nhỏ; lẹo lẹo; sâu sắc; vi tế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ thành phần ⿲彳⿱山兀攵

Xuất hiện trong 33 câu