中文圣经
← Từ vựng
忍受
rěn shòu
HSK 5
chịu đựngcam chịu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忍

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ 心thành phần ⿱刃心
受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 19 câu