中文圣经
← Từ vựng
急
jí
HSK 2
cấp báchnhanhgấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

急

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ 心thành phần ⿱刍心

Xuất hiện trong 19 câu