中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
急
jí
HSK 2
cấp bách; nhanh; gấp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ
心
thành phần
⿱刍心
Xuất hiện trong 19 câu
DÂN SỐ 22:3
DÂN SỐ 22:37
I SA-MU-ÊN 21:8
I SA-MU-ÊN 28:15
II SA-MU-ÊN 4:4
II SA-MU-ÊN 13:2
I CÁC VUA 3:26
II CÁC VUA 7:15
GIÓP 9:26
THI THIÊN 119:139
CHÂM NGÔN 7:23
CHÂM NGÔN 19:2
GIÁO HUẤN 1:5
Ê-SAI 28:16
Ê-SAI 42:14
GIÊ-RÊ-MI 46:9
MI-CA 1:12
NA-HÂM 2:4
CÔNG VỤ 27:18