中文圣经
← Từ vựng
惊慌
jīng huāng
HSK 7
hoảng loạnsợ hãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
慌

frantic, nervous, panicked

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄荒

Xuất hiện trong 18 câu