中文圣经
Từ vựng
jīng huāng
HSK 7

hoảng loạn; sợ hãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ thành phần ⿰忄京

frantic, nervous, panicked

bộ thủ thành phần ⿰忄荒

Xuất hiện trong 17 câu