中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
惜
xī
+ Thêm vào bộ của tôi
tiếc
quý
thương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惜
pity, regret; to rue; to begrudge
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄昔
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 6:24
I SA-MU-ÊN 28:21
I LỊCH SỬ 6:22
I LỊCH SỬ 6:23
I LỊCH SỬ 6:24
I LỊCH SỬ 6:37
CHÂM NGÔN 21:26
Ê-SAI 13:18
GIÊ-RÊ-MI 13:14
GIÊ-RÊ-MI 15:1
GIÊ-RÊ-MI 21:7
Ê-XÊ-CHIÊN 5:11
Ê-XÊ-CHIÊN 7:4
Ê-XÊ-CHIÊN 7:9
Ê-XÊ-CHIÊN 8:18
Ê-XÊ-CHIÊN 9:10
Ê-XÊ-CHIÊN 24:14