中文圣经
← Từ vựng
惜
xī
tiếcquýthương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惜

pity, regret; to rue; to begrudge

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄昔

Xuất hiện trong 17 câu