中文圣经
Từ vựng
cí bēi

thương xót; từ bi; trắc ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gentle, humane, kind, merciful

bộ thủ thành phần ⿱兹心

sorrow, sadness, grief; to be sorry

bộ thủ thành phần ⿱非心

Xuất hiện trong 16 câu