中文圣经
← Từ vựng
房顶
fáng dǐng
mái nhànóc nhà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

房

building, house, room

bộ thủ 户thành phần ⿸户方
顶

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ 页thành phần ⿰丁页

Xuất hiện trong 17 câu