中文圣经
Từ vựng
suǒ
HSK 3

Thực tế; Nơi; (Bộ phận); Cái nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 4041 câu

…và 3981 câu nữa