← Từ vựng
所
suǒ
HSK 3
Thực tế; Nơi; (Bộ phận); Cái nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
Xuất hiện trong 4041 câu
SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:22SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:5SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:30SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 11:5SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 18:17SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 19:21SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 21:1SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:42SÁNG THẾ 24:44SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 26:3SÁNG THẾ 26:15SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 27:4SÁNG THẾ 27:8SÁNG THẾ 27:9
…và 3981 câu nữa