← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
所需
suǒ xū
cần thiếtbắt buộc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
需
to need, to require; must
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨而
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
to need, to require; must