中文圣经
← Từ vựng
所需
suǒ xū
cần thiếtbắt buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
需

to need, to require; must

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨而

Xuất hiện trong 14 câu