← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
打败
dǎ bài
HSK 4
đánh bạiáp đảothắngthua
Hỏi về từ này
Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
败
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
to attack, to beat, to hit, to strike
failure; to decline, to fail, to suffer defeat