中文圣经
Từ vựng
dǎ bài
HSK 4

đánh bại; áp đảo; thắng; thua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ thành phần ⿰贝攵

Xuất hiện trong 18 câu