← Từ vựng
扬起
yáng qǐ
ngửa đầu; phờng phơ; nén lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扬
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昜
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
ngửa đầu; phờng phơ; nén lại
📄 Trang luyện viết (PDF)to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
to begin, to initiate; to rise, to stand up