中文圣经
← Từ vựng
扬起
yáng qǐ
ngửa đầuphờng phơnén lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扬

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昜
起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 17 câu