中文圣经
← Từ vựng
担
dān
HSK 7
mangđảm nhậnchịu trách nhiệmgánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

担

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦

Xuất hiện trong 24 câu