← Từ vựng
担
dān
HSK 7
mang; đảm nhận; chịu trách nhiệm; gánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
担
to bear, to carry; burden, responsibility
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 43:9SÁNG THẾ 44:32XUẤT AI-CẬP 1:11XUẤT AI-CẬP 5:4XUẤT AI-CẬP 28:12XUẤT AI-CẬP 28:43LÊ-VI 19:17LÊ-VI 22:9DÂN SỐ 18:22DÂN SỐ 18:32NÊ-HÊ-MI 3:5NÊ-HÊ-MI 13:15NÊ-HÊ-MI 13:19CHÂM NGÔN 30:21Ê-SAI 1:4Ê-SAI 9:6GIÊ-RÊ-MI 17:21GIÊ-RÊ-MI 17:22GIÊ-RÊ-MI 17:24GIÊ-RÊ-MI 17:27MA-THI-Ơ 11:28MA-THI-Ơ 23:4LU-CA 11:46LA-MÃ 15:1