中文圣经
Từ vựng
lán zǔ

chắn; ngăn chặn; cản; vây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to block, to hinder, to obstruct

bộ thủ thành phần ⿰扌兰

to hinder, to impede; to obstruct, to oppose

bộ thủ thành phần ⿰阝且

Xuất hiện trong 22 câu