← Từ vựng
拦阻
lán zǔ
chắn; ngăn chặn; cản; vây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拦
to block, to hinder, to obstruct
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌兰
阻
to hinder, to impede; to obstruct, to oppose
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 20:6DÂN SỐ 22:16I SA-MU-ÊN 25:33II SA-MU-ÊN 18:16II CÁC VUA 11:6E-XƠ-RA 6:7GIÓP 33:18GIÓP 42:2THI THIÊN 19:13CHÂM NGÔN 24:11CHÂM NGÔN 27:16CHÂM NGÔN 28:17ĐA-NIÊN 10:13CÔNG VỤ 11:17CÔNG VỤ 24:23CÔNG VỤ 27:7LA-MÃ 15:22II CÔ-RINH 10:5GA-LA-TI 5:7II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:6II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:7II PHIA-RƠ 2:16