中文圣经
Từ vựng
tiāo
HSK 4

chọn; lựa; khó tính; phàn nàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to choose; picky, choosy; a load

bộ thủ thành phần ⿰扌兆

Xuất hiện trong 23 câu