← Từ vựng
挑
tiāo
HSK 4
chọn; lựa; khó tính; phàn nàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挑
to select, to choose; picky, choosy; a load
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌兆
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 30:35SÁNG THẾ 42:24SÁNG THẾ 47:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:10GIÔ-SUÊ 8:12GIÔ-SUÊ 9:21GIÔ-SUÊ 9:23GIÔ-SUÊ 9:27QUAN ÁN 6:27QUAN ÁN 20:10I CÁC VUA 5:13I CÁC VUA 9:15I CÁC VUA 9:21II LỊCH SỬ 8:8CHÂM NGÔN 10:12CHÂM NGÔN 15:18CHÂM NGÔN 17:9CHÂM NGÔN 29:22Ê-SAI 13:3MA-THI-Ơ 13:41II CÔ-RINH 8:20II TI-MÔ-THÊ 1:6