中文圣经
← Từ vựng
提摩太
tí mó tài
Timôtê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 25 câu