← Từ vựng
提摩太
tí mó tài
Timôtê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
Xuất hiện trong 25 câu
CÔNG VỤ 16:1CÔNG VỤ 17:14CÔNG VỤ 17:15CÔNG VỤ 18:5CÔNG VỤ 19:22CÔNG VỤ 20:4LA-MÃ 16:21I CÔ-RINH 4:17I CÔ-RINH 16:10II CÔ-RINH 1:1II CÔ-RINH 1:19PHI-LÍP 1:1PHI-LÍP 2:19PHI-LÍP 2:22CÔ-LÔ-SE 1:1I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:1I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:2I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:6II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:1I TI-MÔ-THÊ 1:2I TI-MÔ-THÊ 1:18I TI-MÔ-THÊ 6:20II TI-MÔ-THÊ 1:2PHI-LÊ-MÔN 1:1HÊ-BƠ-RƠ 13:23