中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
摘
zhāi
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
hái
lựa
gỡ
lấy bớt
mượn
rút ra
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
摘
to pick, to pluck, to select, to take
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌啇
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 3:22
XUẤT AI-CẬP 33:6
LÊ-VI 19:10
LÊ-VI 26:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:25
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:21
QUAN ÁN 8:2
I SA-MU-ÊN 17:39
I CÁC VUA 20:11
II CÁC VUA 4:39
GIÓP 19:9
Ê-SAI 24:13
Ê-SAI 32:10
GIÊ-RÊ-MI 6:9
GIÊ-RÊ-MI 48:32
GIÊ-RÊ-MI 49:9
ÁP-ĐIA 1:5
MI-CA 7:1
MA-THI-Ơ 7:16
LU-CA 6:44