← Từ vựng
摘
zhāi
HSK 5
hái; lựa; gỡ; lấy bớt; mượn; rút ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摘
to pick, to pluck, to select, to take
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌啇
hái; lựa; gỡ; lấy bớt; mượn; rút ra
📄 Trang luyện viết (PDF)to pick, to pluck, to select, to take