中文圣经
Từ vựng
zhāi
HSK 5

hái; lựa; gỡ; lấy bớt; mượn; rút ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pick, to pluck, to select, to take

bộ thủ thành phần ⿰扌啇

Xuất hiện trong 20 câu