← Từ vựng
收纳
shōu nà
nhận; tiếp nhận; chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内
nhận; tiếp nhận; chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)to collect, to gather, to harvest
to adopt, to accept; to receive, to take