中文圣经
Từ vựng
shōu nà

nhận; tiếp nhận; chứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ thành phần ⿰纟内

Xuất hiện trong 15 câu