中文圣经
Từ vựng
fàng zài xīn shàng

quan tâm; coi trọng; ghi nhớ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

heart; mind; soul

bộ thủ

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 18 câu