中文圣经
← Từ vựng
放在心上
fàng zài xīn shàng
quan tâmcoi trọngghi nhớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 18 câu