中文圣经
Từ vựng
fàng dǎn

dám làm; can đảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 23 câu