中文圣经
Từ vựng
jiù shú zhǔ

Đấng Cứu Thế; Chúa Cứu Thế; Đức Chúa; Thế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ thành phần ⿰贝卖

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 17 câu