← Từ vựng
救赎主
jiù shú zhǔ
Đấng Cứu Thế; Chúa Cứu Thế; Đức Chúa; Thế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
赎
ransom; to buy; to redeem
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝卖
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王