← Từ vựng
日后
rì hòu
HSK 7
về sau; hôm nay sau; tương lai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 49:1XUẤT AI-CẬP 1:10XUẤT AI-CẬP 12:25XUẤT AI-CẬP 13:14DÂN SỐ 24:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29GIÔ-SUÊ 4:6GIÔ-SUÊ 4:21GIÔ-SUÊ 22:24GIÔ-SUÊ 22:27GIÔ-SUÊ 22:28CHÂM NGÔN 31:25GIÁO HUẤN 2:16GIÊ-RÊ-MI 32:37GIÊ-RÊ-MI 32:43ĐA-NIÊN 2:28ĐA-NIÊN 10:14MA-THI-Ơ 27:63