中文圣经
← Từ vựng
旧
jiù
HSK 3
cũtrước đâyphai màu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旧

old, ancient; former, past

bộ thủ 日thành phần ⿰丨日

Xuất hiện trong 27 câu