← Từ vựng
旧
jiù
HSK 3
cũ; trước đây; phai màu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
旧
old, ancient; former, past
bộ thủ 日thành phần ⿰丨日
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 13:11GIÔ-SUÊ 9:4GIÔ-SUÊ 9:5GIÔ-SUÊ 9:13E-XƠ-RA 3:12THI THIÊN 102:26Ê-SAI 22:11Ê-SAI 50:9Ê-SAI 51:6GIÊ-RÊ-MI 30:18MA-THI-Ơ 9:16MA-THI-Ơ 9:17MA-THI-Ơ 13:52MÁC 2:21MÁC 2:22LU-CA 5:36LU-CA 5:37LA-MÃ 6:6LA-MÃ 7:6LA-MÃ 11:18I CÔ-RINH 5:7I CÔ-RINH 5:8Ê-PHÊ-SÔ 4:22CÔ-LÔ-SE 3:9HÊ-BƠ-RƠ 1:11HÊ-BƠ-RƠ 8:13I GIĂNG 2:7