中文圣经
Từ vựng
zēng sūn

chắt; cháu chắt; cuối hệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already, formerly, once; the past

bộ thủ thành phần ⿳丷?日

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 21 câu