← Từ vựng
曾孙
zēng sūn
chắt; cháu chắt; cuối hệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
曾
already, formerly, once; the past
bộ thủ 曰thành phần ⿳丷?日
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ 子thành phần ⿰子小
chắt; cháu chắt; cuối hệ
📄 Trang luyện viết (PDF)already, formerly, once; the past
grandchild, descendent; surname