中文圣经
← Từ vựng
有名
yǒu míng
HSK 1
nổi tiếngđược biết đến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 22 câu