← Từ vựng
有名
yǒu míng
HSK 1
nổi tiếng; được biết đến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 6:4DÂN SỐ 16:2II SA-MU-ÊN 7:9I LỊCH SỬ 5:24I LỊCH SỬ 12:31I LỊCH SỬ 17:8THI THIÊN 136:18Ê-SAI 56:5Ê-XÊ-CHIÊN 23:23Ê-XÊ-CHIÊN 26:17Ê-XÊ-CHIÊN 32:18Ê-XÊ-CHIÊN 34:29XÔ-PHÔ-NI 3:19XÔ-PHÔ-NI 3:20CÔNG VỤ 13:50LA-MÃ 16:7GA-LA-TI 2:2GA-LA-TI 2:6Ê-PHÊ-SÔ 1:21HÊ-BƠ-RƠ 12:23KHẢI THỊ 17:5KHẢI THỊ 19:16