← Từ vựng
朝
cháo
HSK 3
triều đại; chính phủ; vương triều; trị vì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
朝
to face; direct, facing; dynasty; morning
bộ thủ 月thành phần ⿰龺月
Xuất hiện trong 33 câu
GIÔ-SUÊ 15:2II CÁC VUA 13:17II CÁC VUA 20:2I LỊCH SỬ 9:18NÊ-HÊ-MI 3:26NÊ-HÊ-MI 12:37TÌNH CA 7:4Ê-SAI 38:2Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 8:14Ê-XÊ-CHIÊN 9:2Ê-XÊ-CHIÊN 40:6Ê-XÊ-CHIÊN 40:20Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:24Ê-XÊ-CHIÊN 40:27Ê-XÊ-CHIÊN 40:40Ê-XÊ-CHIÊN 40:44Ê-XÊ-CHIÊN 40:45Ê-XÊ-CHIÊN 40:46Ê-XÊ-CHIÊN 42:15Ê-XÊ-CHIÊN 43:1Ê-XÊ-CHIÊN 43:4Ê-XÊ-CHIÊN 43:17Ê-XÊ-CHIÊN 44:1Ê-XÊ-CHIÊN 46:1Ê-XÊ-CHIÊN 46:12Ê-XÊ-CHIÊN 46:19Ê-XÊ-CHIÊN 47:1Ê-XÊ-CHIÊN 47:2ĐA-NIÊN 10:15XA-CHA-RI 14:4CÔNG VỤ 27:12