中文圣经
← Từ vựng
朝
cháo
HSK 3
triều đạichính phủvương triềutrị vì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朝

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ 月thành phần ⿰龺月

Xuất hiện trong 33 câu