中文圣经
Từ vựng
jí lì
HSK 7

cố gắng tối đa; bằng mọi cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 17 câu