中文圣经
Từ vựng
zhī zǐ

cây lá cây; cây nho; nhánh; cành nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

branches, limbs; to branch off

bộ thủ thành phần ⿰木支

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 53 câu