中文圣经
← Từ vựng
柏
bǎi
tuyết tùngthôngbáchcây thông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

柏

cypress, cedar

bộ thủ 木thành phần ⿰木白Chữ khó đọc · bǎi

Xuất hiện trong 41 câu