← Từ vựng
柏
bǎi
tuyết tùng; thông; bách; cây thông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
柏
cypress, cedar
bộ thủ 木thành phần ⿰木白
Xuất hiện trong 41 câu
LÊ-VI 14:4LÊ-VI 14:6LÊ-VI 14:49LÊ-VI 14:51LÊ-VI 14:52DÂN SỐ 19:6DÂN SỐ 24:6II SA-MU-ÊN 5:11II SA-MU-ÊN 7:2II SA-MU-ÊN 7:7I CÁC VUA 5:6I CÁC VUA 5:8I CÁC VUA 5:10I CÁC VUA 6:9I CÁC VUA 6:10I CÁC VUA 6:15I CÁC VUA 6:16I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:20I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 7:2I CÁC VUA 7:3I CÁC VUA 7:7I CÁC VUA 7:11I CÁC VUA 7:12I CÁC VUA 9:11I CÁC VUA 10:27I LỊCH SỬ 14:1I LỊCH SỬ 17:1I LỊCH SỬ 17:6I LỊCH SỬ 22:4II LỊCH SỬ 1:15II LỊCH SỬ 2:3II LỊCH SỬ 2:8II LỊCH SỬ 9:27TÌNH CA 8:9GIÊ-RÊ-MI 22:14GIÊ-RÊ-MI 22:15Ê-XÊ-CHIÊN 27:24NA-HÂM 2:3XÔ-PHÔ-NI 2:14