中文圣经
← Từ vựng
查
chá
HSK 2
kiểm trađiều traxem xét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

查

to investigate, to examine, to look into

bộ thủ 木thành phần ⿱木旦

Xuất hiện trong 15 câu