中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
查
chá
HSK 2
kiểm tra; điều tra; xem xét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
查
to investigate, to examine, to look into
bộ thủ
木
thành phần
⿱木旦
Xuất hiện trong 15 câu
I SA-MU-ÊN 25:28
I CÁC VUA 7:47
II LỊCH SỬ 4:18
E-XƠ-RA 2:62
E-XƠ-RA 4:15
NÊ-HÊ-MI 7:64
CHÂM NGÔN 28:11
GIÁO HUẤN 7:14
GIÁO HUẤN 8:17
LU-CA 23:4
GIĂNG 18:38
GIĂNG 19:4
GIĂNG 19:6
CÔNG VỤ 13:28
CÔNG VỤ 23:29