← Từ vựng
正月
zhēng yuè
tháng giêng; tháng một âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 12:2XUẤT AI-CẬP 12:18LÊ-VI 23:5DÂN SỐ 9:1DÂN SỐ 9:5DÂN SỐ 20:1DÂN SỐ 28:16DÂN SỐ 33:3GIÔ-SUÊ 4:19GIÔ-SUÊ 5:10I LỊCH SỬ 12:15I LỊCH SỬ 27:2I LỊCH SỬ 27:3II LỊCH SỬ 29:3II LỊCH SỬ 29:17II LỊCH SỬ 30:3II LỊCH SỬ 35:1E-XƠ-RA 6:19E-XƠ-RA 8:31Ê-XƠ-TÊ 3:7Ê-XƠ-TÊ 3:12Ê-XÊ-CHIÊN 30:20Ê-XÊ-CHIÊN 45:21ĐA-NIÊN 10:4