中文圣经
← Từ vựng
正月
zhēng yuè
tháng giêngtháng một âm lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 24 câu