中文圣经
Từ vựng
cǐ dì

đây; nơi này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 19 câu