← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
此外
cǐ wài
HSK 4
ngoài rahơn nữathêm vào đó
Hỏi về từ này
Chữ Hán
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
this, these; in this case, then
out, outside, external; foreign; in addition