中文圣经
← Từ vựng
此外
cǐ wài
HSK 4
ngoài rahơn nữathêm vào đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 15 câu