中文圣经
← Từ vựng
步行
bù xíng
HSK 4
đi bộbước đidạo bộbộ đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 16 câu