中文圣经
← Từ vựng
殿
diàn
đạiđiện thờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

殿

hall; palace; temple

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 623 câu

…và 563 câu nữa