中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
污
wū
bẩn; ô uế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
污
filthy, dirty; polluted, impure
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵亏
Xuất hiện trong 25 câu
LÊ-VI 21:7
LÊ-VI 21:14
II SA-MU-ÊN 1:21
Ê-SAI 59:3
MA-THI-Ơ 10:1
MA-THI-Ơ 12:43
MÁC 1:23
MÁC 1:26
MÁC 1:27
MÁC 3:11
MÁC 3:30
MÁC 5:2
MÁC 5:8
MÁC 5:13
MÁC 6:7
MÁC 7:25
MÁC 9:25
LU-CA 4:33
LU-CA 4:36
LU-CA 6:18
LU-CA 8:29
LU-CA 9:42
LU-CA 11:24
CÔNG VỤ 5:16
CÔNG VỤ 8:7