中文圣经
← Từ vựng
污
wū
bẩnô uế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

污

filthy, dirty; polluted, impure

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵亏

Xuất hiện trong 25 câu