中文圣经
Từ vựng
hé shuǐ

nước sông; nước dòng; nước dòng chảy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 17 câu