中文圣经
← Từ vựng
治
zhì
HSK 4
trịcai trịquản lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

治

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台

Xuất hiện trong 22 câu