← Từ vựng
治
zhì
HSK 4
trị; cai trị; quản lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
Xuất hiện trong 22 câu
GIÔ-SUÊ 24:13II SA-MU-ÊN 8:1II SA-MU-ÊN 8:11I LỊCH SỬ 17:10I LỊCH SỬ 18:1II LỊCH SỬ 13:8THI THIÊN 81:14THI THIÊN 107:12CHÂM NGÔN 6:15CHÂM NGÔN 16:32CHÂM NGÔN 29:1MA-THI-Ơ 12:22MA-THI-Ơ 13:15MA-THI-Ơ 24:51LU-CA 12:46GIĂNG 12:40CÔNG VỤ 4:9CÔNG VỤ 28:27Ê-PHÊ-SÔ 1:21CÔ-LÔ-SE 1:16II PHIA-RƠ 2:10GIU-ĐE 1:8