中文圣经
Từ vựng
fǎ lì sài rén

người Pharisê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?贝

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa