中文圣经
Từ vựng
HSK 6

bùn; đất sét; dán; cơm cháy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mud, earth, clay; plaster, paste

bộ thủ thành phần ⿰氵尼

Xuất hiện trong 24 câu