中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
泥
ní
HSK 6
bùn; đất sét; dán; cơm cháy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
泥
mud, earth, clay; plaster, paste
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵尼
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 1:14
GIÓP 8:11
GIÓP 10:9
GIÓP 38:14
THI THIÊN 12:6
Ê-SAI 29:16
Ê-SAI 41:25
Ê-SAI 64:8
GIÊ-RÊ-MI 18:4
GIÊ-RÊ-MI 18:6
ĐA-NIÊN 2:33
ĐA-NIÊN 2:34
ĐA-NIÊN 2:35
ĐA-NIÊN 2:41
ĐA-NIÊN 2:42
ĐA-NIÊN 2:43
ĐA-NIÊN 2:45
NA-HÂM 3:14
GIĂNG 9:6
GIĂNG 9:11
GIĂNG 9:14
GIĂNG 9:15
LA-MÃ 9:21
II PHIA-RƠ 2:22