中文圣经
← Từ vựng
深处
shēn chù
HSK 5
vực thẳmsâuphần sâu nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 16 câu