中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
炭
tàn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
than
than đá
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
炭
carbon, charcoal, coal
bộ thủ
火
thành phần
⿱山灰
Chữ khó đọc · tàn
Xuất hiện trong 18 câu
II SA-MU-ÊN 14:7
II SA-MU-ÊN 22:9
II SA-MU-ÊN 22:13
I CÁC VUA 19:6
THI THIÊN 18:8
THI THIÊN 120:4
CHÂM NGÔN 25:22
CHÂM NGÔN 26:21
Ê-SAI 6:6
Ê-SAI 6:7
Ê-SAI 44:19
Ê-SAI 47:14
Ê-SAI 54:16
Ê-XÊ-CHIÊN 1:13
Ê-XÊ-CHIÊN 24:11
GIĂNG 18:18
GIĂNG 21:9
LA-MÃ 12:20