中文圣经
Từ vựng
rè xīn
HSK 4

nhiệt tình; chuyên tâm; sốt sắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 30 câu