← Từ vựng
热心
rè xīn
HSK 4
nhiệt tình; chuyên tâm; sốt sắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
热
heat, fever, zeal
bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
Xuất hiện trong 30 câu
I CÁC VUA 19:10I CÁC VUA 19:14II CÁC VUA 10:16II CÁC VUA 10:18II CÁC VUA 19:31Ê-SAI 9:7Ê-SAI 26:11Ê-SAI 37:32Ê-SAI 42:13Ê-SAI 59:17Ê-SAI 63:15Ê-XÊ-CHIÊN 5:13CÔNG VỤ 21:20CÔNG VỤ 22:3LA-MÃ 10:2II CÔ-RINH 7:7II CÔ-RINH 7:11II CÔ-RINH 7:12II CÔ-RINH 8:7II CÔ-RINH 8:8II CÔ-RINH 8:17II CÔ-RINH 8:22II CÔ-RINH 9:2GA-LA-TI 1:14GA-LA-TI 2:10GA-LA-TI 4:17GA-LA-TI 4:18PHI-LÍP 3:6TÍT 2:14I PHIA-RƠ 3:13